按捺不住 nghĩa là gì
àn nà bu zhùHán Việt: ÁN NÀI BẤT TRÚ
không thể kiềm chế được
Nghĩa
àn nà bu zhùHán Việt: ÁN NÀI BẤT TRÚ
- không thể kiềm chế được
Tiếng Anh: to be unable to hold back
Chữ thành phần
- 按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 捺nà · Hán Việt: nàito press down firmly with the fingers11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →