按揭 nghĩa là gì
àn jiēHán Việt: ÁN YẾT
thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
àn jiēHán Việt: ÁN YẾT
- thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
- mua bất động sản bằng thế chấp
Tiếng Anh: a mortgage (loanword via Cantonese); to buy property on a mortgage