按摩师按摩師 nghĩa là gì
àn mó shī
nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
Nghĩa
àn mó shī
- nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
Tiếng Anh: masseur; massage therapist
àn mó shī
nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
Tiếng Anh: masseur; massage therapist