Từ điển › 按摩棒按摩棒 nghĩa là gìàn mó bàngmáy rung; dương vật giảNghĩa àn mó bàngmáy rung; dương vật giảTiếng Anh: vibrator; dildoChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →摩móto scour, to rub, to grind; friction15 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →