Từ điển › 按日按日 nghĩa là gìàn rìHán Việt: ÁN NHẬThàng ngày (pháp luật)Nghĩa àn rìHán Việt: ÁN NHẬThàng ngày (pháp luật)mỗi ngàyTiếng Anh: daily (law); per diemChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →