按时按時 nghĩa là gì
àn shíHán Việt: ÁN THÌ
đúng giờ
Nghĩa
àn shíHSK 4Hán Việt: ÁN THÌ
- đúng giờ
- trước thời hạn
- đúng kế hoạch
Tiếng Anh: on time; before deadline; on schedule
àn shíHán Việt: ÁN THÌ
đúng giờ
Tiếng Anh: on time; before deadline; on schedule