Từ điển › 按月按月 nghĩa là gìàn yuèHán Việt: ÁN NGUYỆThàng thángNghĩa àn yuèHán Việt: ÁN NGUYỆThàng thángtheo thángTiếng Anh: monthly; per mensemChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →