Từ điển › 按期按期 nghĩa là gìàn qīHán Việt: ÁN KÌđúng kế hoạchNghĩa àn qīHán Việt: ÁN KÌđúng kế hoạchđúng giờTiếng Anh: on schedule; on timeChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →