按照法律 nghĩa là gì
àn zhào fǎ lǜHán Việt: ÁN CHIẾU PHÁP LUẬT
theo luật
Nghĩa
àn zhào fǎ lǜHán Việt: ÁN CHIẾU PHÁP LUẬT
- theo luật
Chữ thành phần
- 按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →