按照计划按照計劃 nghĩa là gì
àn zhào jì huàHán Việt: ÁN CHIẾU KỂ VẠCH
theo (kế) hoạch ...
Nghĩa
àn zhào jì huàHán Việt: ÁN CHIẾU KỂ VẠCH
- theo (kế) hoạch ...
Chữ thành phần
- 按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →