Từ điển › 按立按立 nghĩa là gìàn lìHán Việt: ÁN LẬPsự tấn phongNghĩa àn lìHán Việt: ÁN LẬPsự tấn phongTiếng Anh: ordinationChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →