Từ điển › 按纳按纳按納 nghĩa là gìàn nàHán Việt: ÁN NẠPbiến thể của 按捺[an4 na4]Nghĩa àn nàHán Việt: ÁN NẠPbiến thể của 按捺[an4 na4]Tiếng Anh: variant of 按捺[an4 na4]Chữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →