Từ điển › 按键音按键音按鍵音 nghĩa là gìàn jiàn yīnâm bàn phímNghĩa àn jiàn yīnâm bàn phímâm phímTiếng Anh: keypad tone; key toneChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →