Từ điển › 挎兜挎兜 nghĩa là gìkuà dōucặp đeoNghĩa kuà dōucặp đeotúi đeoTiếng Anh: satchel; backpackChữ thành phần挎kuàto carry9 nét · Xem thứ tự nét →兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挎兜挎兜儿kuà dōu r biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]