Từ điển › 挎包挎包 nghĩa là gìkuà bāocặpNghĩa kuà bāocặptúiTiếng Anh: satchel; bagChữ thành phần挎kuàto carry9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →