Từ điển › 挎斗挎斗 nghĩa là gìkuà dǒuthùng xe bênNghĩa kuà dǒuthùng xe bênTiếng Anh: sidecarChữ thành phần挎kuàto carry9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →