Từ điển › 挑刺挑刺 nghĩa là gìtiāo cìHán Việt: VẸO THÍCHbới mócNghĩa tiāo cìHán Việt: VẸO THÍCHbới mócxét nétchỉ trích nhỏ nhặtTiếng Anh: to carp; nitpicking; petty criticismChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →