Từ điển › 挑嘴挑嘴 nghĩa là gìtiāo zuǐ · tiǎo zuǐkén ănNghĩa (2 cách đọc)tiāo zuǐkén ănTiếng Anh: picky about foodtiǎo zuǐgieo rắc mâu thuẫnTiếng Anh: to sow discordChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →