Từ điển › 挑夫挑夫 nghĩa là gìtiāo fūHán Việt: VẸO PHUngười khuân vácNghĩa tiāo fūHán Việt: VẸO PHUngười khuân vácTiếng Anh: porterChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →