Từ điển › 挑子挑子 nghĩa là gìtiāo ziHán Việt: VẸO TÍđòn gánh và vật nặngNghĩa tiāo ziHán Việt: VẸO TÍđòn gánh và vật nặngTiếng Anh: carrying pole and its loadChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →