Từ điển › 挑弄挑弄 nghĩa là gìtiǎo nòngHán Việt: VẸO LỘNGkích độngNghĩa tiǎo nòngHán Việt: VẸO LỘNGkích độngchọc tứctrêu chọcTiếng Anh: to incite; to provoke; to teaseChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →