挑战者号挑戰者號 nghĩa là gì
Tiǎo zhàn zhě Hào
Tàu con thoi Challenger
Nghĩa
Tiǎo zhàn zhě Hào
- Tàu con thoi Challenger
Tiếng Anh: Space Shuttle Challenger
Chữ thành phần
- 挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →