挑拨离间挑撥離間 nghĩa là gì
tiǎo bō lí jiàn
gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
Nghĩa
tiǎo bō lí jiàn
- gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
Tiếng Anh: to sow dissension (idiom); to drive a wedge between
Chữ thành phần
- 挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →
- 拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →