Từ điển › 挑起挑起 nghĩa là gìtiǎo qǐHán Việt: VẸO KHỞIkhích độngNghĩa tiǎo qǐHSK 7Hán Việt: VẸO KHỞIkhích độngkhuấy độngxúi giụcTiếng Anh: to provoke; to stir up; to inciteChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →