Từ điển › 挖开挖开挖開 nghĩa là gìwā kāiđào vàoNghĩa wā kāiđào vàođào hầm vào mỏTiếng Anh: to dig into; to cut a mine intoChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →