Từ điển › 挖掘机挖掘机挖掘機 nghĩa là gìwā jué jīmáy xúcNghĩa wā jué jīmáy xúcTiếng Anh: excavator; excavating machineChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →掘jué · Hán Việt: quậtto dig, to excavate11 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挖掘机挖掘机械wā jué jī xiè máy xúc; máy ủi