Từ điển › 挖洞挖洞 nghĩa là gìwā dòngđào một cái hốNghĩa wā dòngđào một cái hốTiếng Anh: to dig a holeChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →