Từ điển › 挖浚挖浚 nghĩa là gìwā jùnnạo vétNghĩa wā jùnnạo vétTiếng Anh: to dredgeChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →浚jùnto dredge10 nét · Xem thứ tự nét →