挖矿挖礦 nghĩa là gì
wā kuàng
khai thác quặng hoặc khoáng sản
Nghĩa
wā kuàng
- khai thác quặng hoặc khoáng sản
- (tin học) đào tiền mã hóa
Tiếng Anh: to mine ore or minerals; (computing) to mine cryptocurrency
wā kuàng
khai thác quặng hoặc khoáng sản
Tiếng Anh: to mine ore or minerals; (computing) to mine cryptocurrency