挖苦 nghĩa là gì
wā kǔ
nói mỉa mai
Nghĩa
wā kǔHSK 7
- nói mỉa mai
- chế nhạo
- cũng đọc là [wa1 ku5]
Tiếng Anh: to speak sarcastically; to make cutting remarks; also pr. [wa1 ku5]
wā kǔ
nói mỉa mai
Tiếng Anh: to speak sarcastically; to make cutting remarks; also pr. [wa1 ku5]