Từ điển › 挠曲挠曲撓曲 nghĩa là gìnáo qūHán Việt: NHÉO KHÚCuốn congNghĩa náo qūHán Việt: NHÉO KHÚCuốn congđộ uốnsự lệchTiếng Anh: to bend; flexing; deflectionChữ thành phần挠náo · Hán Việt: nhéoto yield; to scratch, to disturb9 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →