Từ điển › 挠率挠率撓率 nghĩa là gìnáo lǜđộ xoắn (của đường cong không gian)Nghĩa náo lǜđộ xoắn (của đường cong không gian)Tiếng Anh: the torsion (of a space curve)Chữ thành phần挠náo · Hán Việt: nhéoto yield; to scratch, to disturb9 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →