Từ điển › 挠痒痒挠痒痒撓癢癢 nghĩa là gìnáo yǎng yangcù létNghĩa náo yǎng yangcù létTiếng Anh: to tickleChữ thành phần挠náo · Hán Việt: nhéoto yield; to scratch, to disturb9 nét · Xem thứ tự nét →痒yǎngto itch; to tickle11 nét · Xem thứ tự nét →