Từ điển › 挠裂挠裂撓裂 nghĩa là gìnáo liènứt do gấp nhiều lầnNghĩa náo liènứt do gấp nhiều lầnnứt do uốn congTiếng Anh: split due to repeated folding; flex crackChữ thành phần挠náo · Hán Việt: nhéoto yield; to scratch, to disturb9 nét · Xem thứ tự nét →裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →