挡位擋位 nghĩa là gì
dǎng wèi
(trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.)
Nghĩa
dǎng wèi
- (trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.)
- (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.)
- (quạt điện, v.v.) mức tốc độ
Tiếng Anh: (in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc); (automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc); (electric fan, cooker etc) setting; mode