Từ điển › 挡住挡住擋住 nghĩa là gìdǎng zhùchặn lạiNghĩa dǎng zhùchặn lạiTiếng Anh: to obstruct; to blockChữ thành phần挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →