挡泥板擋泥板 nghĩa là gì
dǎng ní bǎn
(xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
Nghĩa
dǎng ní bǎn
- (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
Tiếng Anh: (car, bicycle etc) fender; mudguard; (UK) wing
dǎng ní bǎn
(xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
Tiếng Anh: (car, bicycle etc) fender; mudguard; (UK) wing