Từ điển › 挡琅挡琅擋瑯 nghĩa là gìdǎng láng(tiếng lóng) đòi tiềnNghĩa dǎng láng(tiếng lóng) đòi tiềncho mượn tiềnTiếng Anh: (slang) to ask for money; to lend moneyChữ thành phần挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →琅lángpure, white; carnelian11 nét · Xem thứ tự nét →