Từ điển › 挡锒挡锒擋鋃 nghĩa là gìdǎng láng(tiếng lóng) hỏi tiềnNghĩa dǎng láng(tiếng lóng) hỏi tiềncho mượn tiềnTiếng Anh: (slang) to ask for money; to lend moneyChữ thành phần挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →锒lángchain, lock; ornament12 nét · Xem thứ tự nét →