挡风墙擋風牆 nghĩa là gì
dǎng fēng qiáng
nghĩa đen: tường chắn gió
Nghĩa
dǎng fēng qiáng
- nghĩa đen: tường chắn gió
- nghĩa bóng: người bảo vệ
Tiếng Anh: lit. windbreak; fig. protector
dǎng fēng qiáng
nghĩa đen: tường chắn gió
Tiếng Anh: lit. windbreak; fig. protector