Từ điển › 挡风玻璃挡风玻璃擋風玻璃 nghĩa là gìdǎng fēng bō likính chắn gióNghĩa dǎng fēng bō likính chắn giókính láiTiếng Anh: windshield; wind screenChữ thành phần挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →