Từ điển › 挡驾挡驾擋駕 nghĩa là gìdǎng jiàtừ chối tiếp kháchNghĩa dǎng jiàtừ chối tiếp kháchkhước từ ai đóTiếng Anh: to decline to receive a visitor; to turn sb awayChữ thành phần挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →