Từ điển › 挣扎挣扎掙扎 nghĩa là gìzhēng zháHán Việt: TRÁNH TRÁTvật lộnNghĩa zhēng zháHSK 7Hán Việt: TRÁNH TRÁTPhổ biến #4837vật lộnTiếng Anh: to struggleChữ thành phần挣zhēng · Hán Việt: tránhto struggle, to strive, to endeavor9 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →