Từ điển › 挣钱挣钱掙錢 nghĩa là gìzhèng qiánHán Việt: TRÁNH TIỀNkiếm tiềnNghĩa zhèng qiánHSK 5Hán Việt: TRÁNH TIỀNkiếm tiềnTiếng Anh: to make moneyChữ thành phần挣zhēng · Hán Việt: tránhto struggle, to strive, to endeavor9 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →