挤兑擠兌 nghĩa là gì
jǐ duì
hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Nghĩa
jǐ duì
- hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Tiếng Anh: bank run; variant of 擠對|挤对[ji3 dui4]
jǐ duì
hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Tiếng Anh: bank run; variant of 擠對|挤对[ji3 dui4]