挤占擠占 nghĩa là gì
jǐ zhàn
chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
Nghĩa
jǐ zhàn
- chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
Tiếng Anh: to muscle in; to take possession; to occupy; to squat
jǐ zhàn
chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
Tiếng Anh: to muscle in; to take possession; to occupy; to squat