挤垮擠垮 nghĩa là gì
jǐ kuǎ
đè bẹp
Nghĩa
jǐ kuǎ
- đè bẹp
- nghiền nát
- ép cho phá sản
- đẩy ra khỏi thị trường
Tiếng Anh: to squash; to crush; to squeeze out of business; to drive out
jǐ kuǎ
đè bẹp
Tiếng Anh: to squash; to crush; to squeeze out of business; to drive out