Từ điển › 挤眼挤眼擠眼 nghĩa là gìjǐ yǎnnháy mắtNghĩa jǐ yǎnnháy mắtTiếng Anh: to winkChữ thành phần挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →