Từ điển › 挤落挤落擠落 nghĩa là gìjǐ luò(khẩu ngữ) đẩy sang một bênNghĩa jǐ luò(khẩu ngữ) đẩy sang một bênTiếng Anh: (coll.) to push asideChữ thành phần挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →