Từ điển › 挤踏挤踏擠踏 nghĩa là gìjǐ tàgiẫm đạp lên nhauNghĩa jǐ tàgiẫm đạp lên nhauTiếng Anh: stampedeChữ thành phần挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →